Thông tin tuyển sinh
 

 

TRA CỨU ĐIỂM THI VÀO LỚP 10 ĐỒNG THÁP NĂM 2016, 2015


 

 
 

Tra trực tuyến trên tracuudiemthi.edu.vn

Ghi chú: Điểm thi vào lớp 10 Đồng Tháp năm 2015, 2014 liên tục được cập nhật trên tracuudiemthi.edu.vn phục vụ cho việc tra cứu điểm thi lớp vào 10 Đồng Tháp 2015, 2014 online/ trực tuyến.

Đã có 44 tỉnh/ TP công bố điểm thi vào lớp 10 năm 2016

 
Tìm tỉnh/ TP:
Họ tên hoặc SBD:

TRA CỨU ĐIỂM THI VÀO LỚP 10 TỈNH ĐỒNG THÁP NĂM 2016


Chưa đủ hoặc chưa có điểm hệ không chuyên- tiếp tục cập nhật

 
 

Thủ khoa tuyển sinh vào lớp 10 Đồng Tháp - 50 năm 2016

Xếp hạng SBD Trường Họ và tên Ngày sinh Tổng điểm Tổng tất cả
Hệ chuyên
1 020486 Chuyên Nguyễn Quang Diêu Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 42.15
2 020217 Chuyên Nguyễn Quang Diêu Đỗ Hiếu Ngân
3 020468 Chuyên Nguyễn Quang Diêu Phạm Lê Phương Trúc
4 020193 Chuyên Nguyễn Quang Diêu Hà Bảo Minh
5 020514 Chuyên Nguyễn Quang Diêu Lê Ngọc Hải Vy 41.02
6 020225 Chuyên Nguyễn Quang Diêu Nguyễn Phan Thanh Ngân 40.95 40.95
7 010140 Chuyên Nguyễn Đình Chiểu Trần lâm Khang 40.55
8 010142 Chuyên Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Đàm Vĩnh Khang
9 020521 Chuyên Nguyễn Quang Diêu Bùi Quý Thanh Vy
10 020509 Chuyên Nguyễn Quang Diêu Nguyễn Hoàng Vinh 40 40

Bình luận:

Các trường THPT ở Đồng Tháp - 50

STTMã trường THPTTên trường THPT
1101Thpt Lai Vung 1
2102Thpt Lai Vung 2
3104Thpt Phan Văn Bảy
4105Tt GDTX Lai Vung
5110Thpt Thị xã Cao Lãnh
6111Thpt Châu Thành 1
7112Thpt Châu Thành 2
8114Thpt Nha Mân
9115Tt Gdtx Châu Thành
10120Thpt Trần Quốc Toản
11130Thpt Kỹ Thuật
12140Thpt Đỗ Công Tường
13150Tt Gdtx Tp Cao Lãnh
14160Thpt Thiên Hộ Dương
15190Trường Tc Nguyễnề Gtvt
16210Thpt Thị xã Sa Đéc
17220Thpt Nguyễn Du
18230Thpt Chuyên Nguyễn Đình Chiểu
19240Thpt Đồ Chiểu
20250Tt Gdtx Tx Sa Đéc
21290Trường Cđ nghề Đồng Tháp
22310Thpt Tân Hồng
23320Thpt Giồng Thị Đam
24330Thpt Tân Thành
25350Tt Gdtx Tân Hồng
26410Thpt Hồng Nguyễn 1
27420Thpt Hồng Nguyễn 2
28430Thpt Hồng Nguyễn 3
29440Thpt Chu Văn An
30450Tt Gdtx Hồng Nguyễn
31510Thpt Tam Nông
32520Thpt Tràm Chim
33540Thpt Lê Quý Đôn
34550Tt Gdtx Tam Nông
35610Thpt Thanh Bình 1
36620Thpt Thanh Bình 2
37640Thpt Trần Văn Năng
38650Tt Gdtx Thanh Bình
39710Thpt Cao Lãnh 1
40720Thpt Cao Lãnh 2
41730Thpt Thống Linh
42740Thpt Kiến Văn
43750Tt Gdtx H.Cao Lãnh
44760Thcs-Thpt Nguyễn Văn Khải
45810Thpt Lấp Vò 1
46820Thpt Lấp Vò 2
47830Thpt Lấp Vò 3
48840Thpt Nguyễn Trãi
49850Tt Gdtx Lấp Vò
50910Thpt Tháp Mười
51920Thpt Trường Xuân
52930Thpt Mỹ Quí
53940Thpt Đốc Bình Kiều
54950Tt Gdtx Tháp Mười
55960Thpt Phú Điền


HƯỚNG DẪN TRA CỨU ĐIỂM THI VÀO LỚP 10 TỈNH ĐỒNG THÁP (MÃ TỈNH: 50) năm 2016, 2015

Điểm thi vào lớp 10 Tỉnh Đồng Tháp 2016, 2015 tại tracuudiemthi.edu.vn được cập nhật ngay sau khi có kết quả điểm thi vào lớp 10 của Đồng Tháp được gửi lên Sở giáo dục và đào tạo của tỉnh/ TP

Bạn có thể tìm thấy trang này bằng cách tìm kiếm:
Điểm thi vào lớp 10 Tỉnh Đồng Tháp 2016, 2015, điểm thi lớp 10 Đồng Tháp 2016 24h, điểm thi vào cấp 3 Đồng Tháp - 50 2016, 2015 online/ trực tuyến 24h, điểm thi vào cấp III Dong Thap 2016, diem thi vao lop 10 Dong Thap nam 2016, 2015 online/ truc tuyen
Xem điểm thi vào lớp 10 Tỉnh Đồng Tháp 2016, 2015, xem điểm thi lớp 10 Đồng Tháp 24h 2016, xem điểm thi vào cấp 3 Đồng Tháp - 50 2016, 2015 sớm nhất/ nhanh nhất, xem điểm thi vào lớp 10 2016 Đồng Tháp online/ trực tuyến 24h, xem diem thi lop 10 2016, 2015 Dong Thap, xem diem thi vao cap 3 2016 Dong Thap online/ truc tuyen
Tra cứu điểm thi vào lớp 10 Tỉnh Đồng Tháp 2016, 2015, tra cứu điểm thi lớp 10 2016, 2015 Đồng Tháp 24h, Tra cứu điểm thi vào cấp III 2016 Đồng Tháp - 50 sớm nhất/ nhanh nhất, Tra cứu điểm thi vào lớp 10 Đồng Tháp 2016, 2015 online/ trực tuyến 24h, Tra cuu diem thi vao lop 10 Dong Thap, tra cuu diem thi vao cap III Dong Thap nam 2016 online/ truc tuyen
dongthap.edu.vn, dongthap.com.vn, dongthap.vn, sở giáo dục và đào tạo Tỉnh Đồng Tháp
 
 
 

Tỉnh Đồng Tháp (2016)
Điểm thi: Đã có
Điểm chuẩn: Đã có
Danh sách thủ khoa
Logo Đồng Tháp - 50



 
Copyright (C) tracuudiemthi.edu.vn 2014


Phí dịch vụ: X1XX: 1.000đ; X2XX: 2.000đ; X3XX: 3.000đ; X4XX: 4.000đ; X5XX: 5.000đ; X6XX: 10.000đ; X7XX: 15.000đ