Thông tin tuyển sinh
 

 

DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG THPT Ở TP HỒ CHÍ MINH - 002


 

Điểm thi tốt nghiệp THPT Tỉnh/ TP sắp có điểm
 
 
Dưới đây là danh sách các trường THPT tại Tp Hồ Chí Minh - 002 được sắp xếp theo mã trường THPT.
STTMã trường THPTTên trường THPT
1001Thpt Trưng Vương
2002Thpt Bùi Thị Xuân
3003Thpt Tenlơman
4004Thpt Trần Đại Nghĩa
5005Thpt Lương Thế Vinh
6006Thpt Giồng Ông Tố
7007Thpt Thủ Thiêm
8008Thpt Lê Qúy Đôn
9009Thpt Nguyễn Thị Minh Khai
10010Thpt Marie-Curie
11011Tt Ktthhn Lê T H Gấm
12012Thpt Nguyễn T Diệu
13013Thpt Nguyễn Trãi
14014Thpt Nguyễn Hữu Thọ
15015Thpt Lê Hồng Phong
16016Thpt Hùng Vương
17017Thpt Trần Khai Nguyễn
18018Thpt Nk Đh Khtn
19019Thptthực hành-Đhsp
20020Thpt Trần Hữu Trang
21021Thpt Mạc Đỉnh Chi
22022Thpt Bình Phú
23023Thpt Lê Thánh Tôn
24024Thpt Nguyễn Quyền
25025Thpt Tân Phong
26026Thpt Lương Văn Can
27027Thpt Nguyễn Gia Tự
28028Thpt Tạ Quang Bửu
29029Thpt Tnktdtt Nguyễn Thị Định
30030Thpt Nguyễn Huệ
31031Thpt Phước Long
32032Thpt Long Trường
33033Thpt Nguyễn Khuyến
34034Thpt Nguyễn Du
35035Thpt Nguyễn An Ninh
36036Thpt Sương Nguyễn Ánh
37037Thpt Diên Hồng
38038Thpt Nguyễn Hiền
39039Thpt N Kỳ K Nghĩa
40040Thpt Võ Trường Toản
41041Thpt Thạnh Lộc
42042Thpt Trường Chinh
43043Thpt Gò Vấp
44044Thpt Nguyễn Trung Trực
45045Thpt Nguyễn Công Trứ
46046Thpt Nguyễn Thượng Hiền
47047Thpt NguyễnThái Bình
48048Thpt Nguyễn Chí Thanh
49049Thpt Lý Tự Trọng
50050Thpt Tân Bình
51051Thpt Trần Phú
52052Thpt Thanh Đa
53053Thpt Võ Thị Sáu
54054Thpt Phan Đăng Lưu
55055Thpt Hoàng Hoa Thám
56056Thpt Gia Định
57057Thpt Phú Nhuận
58058Thpt Hàn Thuyên
59059Thpt Nguyễn Hữu Huân
60060Thpt Hiệp Bình
61061Thpt Thủ Đức
62062Thpt Tam Phú
63063Thpt An Lạc
64064Thpt Đa Phước
65065Thpt Lê Minh Xuân
66066Thpt Bình Chánh
67067Thpt Củ Chi
68068Thpt Trung Phú
69069Thpt Quang Trung
70070Thpt Trung Lập
71071THPT An Nhơn Tây
72072Thpt Tân Thông Hội
73073Thpt Phú Hòa
74074Thiếu Sinh Quân
75075Thpt Lý Thường Kiệt
76076Thpt Nguyễn Hữu Cầu
77077Thpt Bà Điểm
78078Thpt Nguyễn Văn Cừ
79079Thpt Nguyễn Hữu Tiến
80080Thpt Long Thới
81081Thpt Cần Thạnh
82082Thpt Bình Khánh
83083Thpt Dl Đăng Khoa
84084Năng Khiếu Thể dục thể thao
85085Thpt DL N Bỉnh Khiêm
86086Thpt DL Huỳnh Thúc Kháng
87087Thpt DL A Châu
88088Thpt DL An Đông
89089Thpt DL Thăng Long
90090Thpt DL Khai Trí
91091Thpt DL Phan Bội Châu
92092Thpt DL Nguyễn Thời Nhiệm
93093Thpt DL Nhân Trí
94094Thpt Tt Vạn Hạnh
95096Thpt DL Phạm Nguyễn Lão
96097Thpt DL Hermann Gmeiner
97098Thpt Dl Hồng Đức
98099Thpt DL Nhân Văn
99100Thpt DL Nguyễn Trãi
100101Thpt DL Trí Đức
101102Thpt Dl Nguyễn Khuyến
102103Thpt Dl Trương Vĩnh Ký
103104Thpt Dl Hoà Bình
104105Thpt DL Thái Bình
105106Thpt DL Thanh Bình
106107Thpt DL Bắc Sơn
107108Thpt DL Việt Thanh
108109Thpt Dl Hưng Đạo
109110Thpt DL Đông Đô
110111Thpt DL Phan Hữu ích
111112Thpt DL Quốc Tế
112113Thpt Dl Duy Tân
113114Thpt DL Hồng Hà
114115Thpt DL Phương Nam
115116Thpt Dl Nguyễni Sao
116117Thpttt Phan Châu Trinh
117118Tt GDTX Quận 1
118119Tt GDTX Quận 2
119120Tt GDTX Quận 3
120121Tt GDTX Quận 4
121122Tt GDTX Quận 5
122123Tt GDTX Quận 6
123124Tt GDTX Quận 7
124125Tt GDTX Quận 8
125126Tt GDTX Quận 9
126127Tt GDTX Quận 10
127128Tt GDTX Quận 11
128129Tt GDTX Quận 12
129130Tt GDTX Quận Gò Vấp
130131Tt GDTX Quận Tân Bình
131132Tt GDTX Quận Tân Phú
132133Tt GDTX Quận Bình Thạnh
133134Tt GDTX Quận Phú Nhuận
134135Tt GDTX Quận Thủ Đức
135136Tt GDTX Quận Bình Tân
136137Tt GDTX H. Bình Chánh
137138Tt GDTX Huyện Củ Chi
138139Tt GDTX Huyện Hóc Môn
139140Tt GDTX Huyện Nhà Bè
140141Tt GDTX Huyện Cần Giờ
141142Tt GDTX Lê Quí Đôn
142143Tt GDTX Chu Văn An
143144Tt GDTX Gia Định
144145Tt GDTX Tn xung phong
145146Tt.Ht Nguyễnời tàn tật
146147Btvh Thành đòan
147148Btvh Cđkt Cao Thắng
148149Btvh Tôn Đức Thắng
149150Btvh- Đh Nguyễnai Thương
150151Nhạc Viện Tp Hcm
151152CĐ Sân Khấu Điện ảnh
152153CĐ Gtvt 3
153154CĐ Bán công Cn&Qtdn
154155CĐ Kt Kt Công Nghiệp
155156CĐ Tài chính Hải quan
156157ĐH Công nghiệp
157158ĐH Dl Hồng Bàng
158159ĐH Dl Văn Hiến
159160Thkt Nông Nghiệp
160161Th Múa
161162CĐ Giao thông Vận tải
162163CĐ Kỹ thuật Phú Lâm
163164Thktnv Nguyễn Hữu Cảnh
164165Thcn L.Thực T.Phẩm
165166Thktnv Nam Sài Gòn
166167CĐ Công nghệ Thủ Đức
167168CĐ Kinh Tế
168169CĐkt Lý Tự Trọng
169170Thpt Tt Thái Bình Dương
170171Thpt Tt Quốc văn Sài gòn
171172Thpt Nam Sài gòn
172173Thpt Trần Hưng Đạo
173174Song ngữ Quốc tế Horizon
174175Thpt Dl úc Châu
175176Thpt Tt Nam Mỹ
176177Thpt Tt Đông Du
177178Thpt Dl Châu á Thái Bình Dương
178179Thpt Dl Bắc Mỹ
179180Thpt Dl Minh Đức
180181Thpt Tt Tân Phú
181182Thpt Tây Thạnh
182183Thcs và Thpt Lạc Hồng
183184Thpt Tt Hữu Hậu
184Q07Trường Quân Sự - Qk7

 


HƯỚNG DẪN XEM DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG THPT Ở TP HỒ CHÍ MINH - 002

Danh sách các trường THPT đẳng tại Tp Hồ Chí Minh - 002 liên tục được cập nhật các thông tin về điểm thi, điểm chuẩn, thông tin tuyển sinh, mã trường...

Bạn có thể tìm thấy trang này bằng cách tìm kiếm:
Xem Danh sách các trường THPT tại Tp Hồ Chí Minh - 002, danh sách các trường THPT o Tp Hồ Chí Minh - 002
Xem Danh sach cac truong THPT tai Tp Ho Chi Minh - 002, danh sach cac truong THPT o Tp Ho Chi Minh - 002
 
 
 

 
Copyright (C) tracuudiemthi.edu.vn 2014


Phí dịch vụ: X1XX: 1.000đ; X2XX: 2.000đ; X3XX: 3.000đ; X4XX: 4.000đ; X5XX: 5.000đ; X6XX: 10.000đ; X7XX: 15.000đ