Thông tin tuyển sinh
 

 

DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG THPT Ở CAO BẰNG - 006


 

Điểm thi tốt nghiệp THPT Tỉnh/ TP sắp có điểm
 
 
Dưới đây là danh sách các trường THPT tại Cao Bằng - 006 được sắp xếp theo mã trường THPT.
STTMã trường THPTTên trường THPT
1002Thpt Dtnt Cao Bằng
2003Thpt Thị xã Cao Bằng
3004Thpt Chuyên Cao Bằng
4005Tt Gdtx Thị xã Cao Bằng
5006Tt Ktth-Hn tỉnh Cao Bằng
6008Thpt Bảo Lạc
7010Thpt Thông Nông
8012Thpt Hà Quảng
9013Thpt Nà Giàng
10015Thpt Trà Lĩnh
11016Thpt Quang Trung
12018Thpt Trùng Khánh
13019Thpt Pò Tấu
14020Thpt Thông Huề
15021Tt GDTX Trùng Khánh
16023Thpt Nguyễn Bình
17024Thpt Tinh Túc
18025Thpt Nà Bao
19027Thpt Hoà An
20028Thpt Cao Bình
21029Tt GDTX Hoà An
22031Thpt Quảng Uyên
23032Thpt Đống Đa
24033Tt Gdtx Quảng Uyên
25035Thpt Thạch An
26036Thpt Canh Tân
27038Thpt Hạ Lang
28039Thpt Bằng Ca
29041Thpt Bảo Lâm
30043Thpt Phục Hoà
31044Thpt Bế Văn Đàn
32045Thpt Cách Linh
33046Tt GDTX Trà Lĩnh
34047Tt GDTX Hà Quảng
35048Tt GDTX Thạch An
36049Tt GDTX Phục Hoà
37050Tt GDTX Bảo Lâm
38051Tt GDTX Hạ Lang
39052Tt GDTX Nguyễn Bình
40053Tt GDTX Thông Nông
41054Thpt Lục Khu

 


HƯỚNG DẪN XEM DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG THPT Ở CAO BẰNG - 006

Danh sách các trường THPT đẳng tại Cao Bằng - 006 liên tục được cập nhật các thông tin về điểm thi, điểm chuẩn, thông tin tuyển sinh, mã trường...

Bạn có thể tìm thấy trang này bằng cách tìm kiếm:
Xem Danh sách các trường THPT tại Cao Bằng - 006, danh sách các trường THPT o Cao Bằng - 006
Xem Danh sach cac truong THPT tai Cao Bang - 006, danh sach cac truong THPT o Cao Bang - 006
 
 
 

 
Copyright (C) tracuudiemthi.edu.vn 2014


Phí dịch vụ: X1XX: 1.000đ; X2XX: 2.000đ; X3XX: 3.000đ; X4XX: 4.000đ; X5XX: 5.000đ; X6XX: 10.000đ; X7XX: 15.000đ